gió lùa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luồng gió thổi mạnh, liên tục qua một khe hở, lối đi hẹp hoặc dài: Chỉ hiện tượng gió được dồn và thổi xuyên qua một không gian hẹp, tạo thành một luồng gió tập trung và thường mạnh hơn gió thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cửa sổ hỏng, để gió lùa vào nhà suốt đêm.
- Tránh ngồi ở chỗ gió lùa kẻo bị cảm.
- Căn phòng này thiết kế nhiều cửa đối diện, rất dễ có gió lùa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị gió lùa": chỉ việc bị ảnh hưởng trực tiếp bởi luồng gió này, thường dẫn đến cảm giác khó chịu hoặc bệnh.
- Ông cụ bị ho vì tối qua ngủ nơi bị gió lùa.
- "chỗ gió lùa": chỉ địa điểm cụ thể nơi luồng gió này thường xuyên đi qua.
- Đừng để em bé nằm ở chỗ gió lùa.
Biến thể và từ gần giống
- Luồng gió (danh từ): chỉ dòng khí chuyển động nói chung, có thể không nhất thiết phải qua không gian hẹp.
- Hơi lùa (danh từ/cụm từ): thường dùng để chỉ luồng không khí lạnh lùa vào một cách bất ngờ.
- Gió hút (danh từ): hiện tượng gió bị hút mạnh qua một lỗ thông hơi hoặc ống khói, thường do chênh lệch áp suất.
Từ đồng nghĩa
- Gió thổi xuyên: nhấn mạnh đặc tính xuyên qua không gian của luồng gió.
- Gió rít: thường dùng khi gió lùa qua khe hẹp tạo ra âm thanh.
Thành ngữ liên quan
- Gió lùa cửa sổ: cụm từ thông dụng để mô tả hiện tượng gió lùa đặc biệt qua khung cửa sổ.
- Mùa đông, gió lùa cửa sổ khiến căn phòng lạnh hẳn đi.
- Luồng gió thổi theo một đường hẹp và dài : Tránh ngồi ở chỗ gió lùa.